TTO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7709986 1761 23 Xem chi tiết
7703210 1759 19 Xem chi tiết
7702060 WCM 1758 44 Xem chi tiết
7704968 1756 5 Xem chi tiết
N
Nelson, Ronnie
7700482 1756 0
7701098 1749 10 Xem chi tiết
7702876 1746 22 Xem chi tiết
D
Duke, Mateo
7700474 1743 0
7709340 1738 18 Xem chi tiết
7706111 1734 22 Xem chi tiết
7700237 CM 1733 129 Xem chi tiết
7701950 1732 2 Xem chi tiết
7700741 1728 11 Xem chi tiết
7713070 1726 9 Xem chi tiết
Y
Yearwood, Sylvan
7702590 1725 0
7703554 1723 11 Xem chi tiết
I
Inkim, Thomas
7705468 1720 0
P
Prabhakar, Rakesh
7707967 1719 0
M
Martinez, Robert
7707843 1717 0
7709439 1716 31 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
5
N
Nelson, Ronnie
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
22
D
Duke, Mateo
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
129
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
9
Y
Yearwood, Sylvan
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
11
I
Inkim, Thomas
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
P
Prabhakar, Rakesh
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
M
Martinez, Robert
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
31