TTO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sama, Savon
7702744 1620 0
7705700 1619 2 Xem chi tiết
R
Rupert, Andre
7717962 1619 0
A
Ali, Alan
7706413 1618 0
A
Austin, Angelo
7712340 1616 0
R
Richards, Kaleb
7704640 1614 0
7702442 1613 3 Xem chi tiết
7702485 1608 4 Xem chi tiết
M
Munroe-Brown, Brad
7703260 1608 0
J
Job, Sydney
7715730 1607 0
7702914 1607 9 Xem chi tiết
7708130 1606 9 Xem chi tiết
7701721 1606 8 Xem chi tiết
S
Sookdeo, Tristan
7705093 1605 0
7705336 1604 1 Xem chi tiết
7708599 1604 15 Xem chi tiết
D
Dixon, Brian
7702477 1603 0
7703015 WCM 1602 8 Xem chi tiết
D
Dolly, Nicholas
7710402 1600 0
R
Robertson, Jordan
7702469 1599 0
S
Sama, Savon
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
2
R
Rupert, Andre
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
A
Austin, Angelo
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
R
Richards, Kaleb
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
4
M
Munroe-Brown, Brad
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
J
Job, Sydney
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
8
S
Sookdeo, Tristan
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
15
D
Dixon, Brian
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
8
D
Dolly, Nicholas
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
R
Robertson, Jordan
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0