TPE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hsu, Che
16304527 1774 0
W
Wang , Jonathan
16300564 1774 0
16301102 1773 25 Xem chi tiết
W
Wu, Jhuo-Han
16304250 1773 0
16303555 1772 18 Xem chi tiết
16300165 1769 34 Xem chi tiết
16301633 WCM 1766 16 Xem chi tiết
16305876 1766 15 Xem chi tiết
16304713 1764 46 Xem chi tiết
16301510 1763 10 Xem chi tiết
16305736 1762 1 Xem chi tiết
C
Chen, Yung-Hao
16303156 1760 0
H
Hsieh, Chun-Wei
16303229 1757 0
W
Wu, Pei-Ti
16304780 1757 0
L
Lin, Wei- Hua
16305248 1755 0
16300653 WFM 1753 34 Xem chi tiết
16302087 WCM 1753 31 Xem chi tiết
16300572 CM 1752 10 Xem chi tiết
16300645 1748 19 Xem chi tiết
16305418 1747 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
W
Wang , Jonathan
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
25
W
Wu, Jhuo-Han
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
1
C
Chen, Yung-Hao
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
H
Hsieh, Chun-Wei
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
L
Lin, Wei- Hua
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
10