TPE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
16300173 1841 20 Xem chi tiết
16300238 1837 21 Xem chi tiết
L
Lai, Hong-Yi
16303644 1836 0
16301420 1835 9 Xem chi tiết
L
Liao, Yu-Chieh
16301161 1835 0
16300122 1834 29 Xem chi tiết
16300270 1819 18 Xem chi tiết
16303555 1815 18 Xem chi tiết
16302052 1814 3 Xem chi tiết
T
Tsai, Tien-Zuei David
16304330 1809 0
16303580 1807 1 Xem chi tiết
16300246 1802 11 Xem chi tiết
16305736 1800 1 Xem chi tiết
16301544 1799 6 Xem chi tiết
W
Wu, William
16301617 1794 0
16301102 1793 26 Xem chi tiết
16301463 1788 12 Xem chi tiết
Y
Yu, Chen Yu
16300971 1784 0
A
Asanaka, Louis
16301072 1779 0
P
Peng, Shih-Shiuan
16301080 1779 0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
21
L
Lai, Hong-Yi
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
9
L
Liao, Yu-Chieh
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
3
T
Tsai, Tien-Zuei David
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
6
W
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
12
Y
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
A
Asanaka, Louis
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
P
Peng, Shih-Shiuan
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0