TPE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lai, Hong-Yi
16303644 1836 0
16301420 1835 9 Xem chi tiết
L
Liao, Yu-Chieh
16301161 1835 0
16300122 1834 29 Xem chi tiết
16300270 1819 18 Xem chi tiết
16303580 1818 1 Xem chi tiết
16302052 1814 3 Xem chi tiết
T
Tsai, Tien-Zuei David
16304330 1809 0
16300246 1802 11 Xem chi tiết
16301544 1799 6 Xem chi tiết
W
Wu, William
16301617 1794 0
16301463 1788 12 Xem chi tiết
Y
Yu, Chen Yu
16300971 1784 0
A
Asanaka, Louis
16301072 1779 0
P
Peng, Shih-Shiuan
16301080 1779 0
W
Wang, Kuan-Jung
16303598 1779 0
L
Lin, Jhen-Jie
16306392 1778 0
L
Liu, Po-Kan
16301439 1777 0
16300343 1776 37 Xem chi tiết
W
Wang, Chang-Hui
16304632 1776 0
L
Lai, Hong-Yi
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
9
L
Liao, Yu-Chieh
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
3
T
Tsai, Tien-Zuei David
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
6
W
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
12
Y
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
A
Asanaka, Louis
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
P
Peng, Shih-Shiuan
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Kuan-Jung
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
L
Lin, Jhen-Jie
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
37
W
Wang, Chang-Hui
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0