TPE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Murray, Tristan Alexander
16304934 1921 0
16300157 1920 16 Xem chi tiết
16300858 1917 14 Xem chi tiết
16304500 1917 11 Xem chi tiết
16300696 1898 9 Xem chi tiết
L
Liang , Yu Hsiang
16300491 1894 0
L
Loftus, John
16300688 1892 0
H
Hung,Chen-Ting
16302184 1888 0
16305647 1881 15 Xem chi tiết
16300211 CM 1872 31 Xem chi tiết
Y
Yang, Yuan-Han
16300220 1870 0
16300955 WFM 1866 9 Xem chi tiết
16300076 1866 29 Xem chi tiết
16304713 1861 51 Xem chi tiết
16303466 1856 22 Xem chi tiết
W
Wu, Oliver
16301323 1856 0
16303121 1855 31 Xem chi tiết
16300289 1853 16 Xem chi tiết
16301536 1851 12 Xem chi tiết
16300351 1842 8 Xem chi tiết
M
Murray, Tristan Alexander
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
9
L
Liang , Yu Hsiang
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
L
Loftus, John
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
H
Hung,Chen-Ting
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
31
Y
Yang, Yuan-Han
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
22
W
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
8