TPE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hung, Jeffery
16300386 1928 0
16300157 1920 16 Xem chi tiết
16300858 1917 14 Xem chi tiết
16300696 1898 9 Xem chi tiết
L
Liang , Yu Hsiang
16300491 1894 0
16304500 1884 11 Xem chi tiết
16300211 CM 1872 31 Xem chi tiết
Y
Yang, Yuan-Han
16300220 1870 0
L
Loftus, John
16300688 1867 0
16300955 WFM 1866 9 Xem chi tiết
16300076 1866 29 Xem chi tiết
H
Hung,Chen-Ting
16302184 1863 0
W
Wu, Oliver
16301323 1856 0
16303121 1855 31 Xem chi tiết
16300289 1853 16 Xem chi tiết
16301536 1851 12 Xem chi tiết
16305647 1847 15 Xem chi tiết
16300351 1842 8 Xem chi tiết
16300173 1841 20 Xem chi tiết
16300238 1837 21 Xem chi tiết
H
Hung, Jeffery
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
9
L
Liang , Yu Hsiang
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
31
Y
Yang, Yuan-Han
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
L
Loftus, John
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
29
H
Hung,Chen-Ting
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
21