TPE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
16300645 1748 19 Xem chi tiết
16305418 1747 10 Xem chi tiết
16301021 1746 62 Xem chi tiết
16300513 1744 12 Xem chi tiết
16300483 WCM 1744 35 Xem chi tiết
16302818 1741 32 Xem chi tiết
C
Chang, Wei-Chen
16301706 1739 0
C
Chang, Chia-Wei
16305043 1737 0
16300840 WCM 1737 25 Xem chi tiết
Y
Yu, Ethan Yi-Cheng
16305167 1737 0
T
Tsai, Chieh-Yu
16304110 1735 0
16300106 1732 21 Xem chi tiết
L
Lam, Ethan
39914887 1732 0
16305337 1732 11 Xem chi tiết
16306112 1729 11 Xem chi tiết
16303989 1726 25 Xem chi tiết
C
Cheng, Chun-Yuan
16301110 1726 0
16300149 WCM 1724 25 Xem chi tiết
Y
Yao, Jia-You
16301650 1721 0
Y
Yeh, Hsin-Tso
16305140 1720 0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
32
C
Chang, Wei-Chen
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Chia-Wei
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
25
Y
Yu, Ethan Yi-Cheng
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
T
Tsai, Chieh-Yu
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
21
L
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
25
C
Cheng, Chun-Yuan
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
25
Y
Yao, Jia-You
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Y
Yeh, Hsin-Tso
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0