TKM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Myradov, Maksat
14004291 2035 0
A
Aydogdiyew, Shatlyk
14000920 2032 0
14003376 2032 9 Xem chi tiết
14001527 2030 27 Xem chi tiết
14002485 2029 14 Xem chi tiết
14006480 WFM 2027 73 Xem chi tiết
14002272 2027 67 Xem chi tiết
14000016 GM 2025 578 Xem chi tiết
14001160 2020 8 Xem chi tiết
T
Tiunov, Vladimir
14001110 2020 0
A
Annaniyazov, Shaniyaz
14000415 2019 0
14000903 2017 13 Xem chi tiết
A
Achilova, Zumrat
14000709 2014 0
H
Hakmedov, Azat
14000660 2012 0
14000474 WFM 2011 16 Xem chi tiết
14000458 WFM 2007 8 Xem chi tiết
D
Dovletov, Agamurat
14003139 2006 0
14000610 2006 11 Xem chi tiết
14005930 WCM 2005 48 Xem chi tiết
14000377 WFM 2003 65 Xem chi tiết
M
Myradov, Maksat
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
A
Aydogdiyew, Shatlyk
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2029
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2027
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
2027
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
578
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
8
T
Tiunov, Vladimir
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
0
A
Annaniyazov, Shaniyaz
Hệ số Elo
2019
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
13
A
Achilova, Zumrat
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
H
Hakmedov, Azat
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2007
Tổng ván đấu
8
D
Dovletov, Agamurat
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
65