TKM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14002299 1971 8 Xem chi tiết
M
Meylisov, Meylis
14002086 1968 0
14003651 1968 8 Xem chi tiết
S
Shoh, Aleksandr
14001705 1968 0
S
Saburov, Geldimyrat
14004011 1965 0
14008688 1960 2 Xem chi tiết
14000946 1959 4 Xem chi tiết
Y
Yalkanov, Serdar
14003120 1959 0
14000687 1957 9 Xem chi tiết
T
Tagiyev, Gaygysyz
14001950 1957 0
A
Atamuradov, Rustem
14003040 1956 0
14000512 1955 1 Xem chi tiết
P
Pashshiyev, Batyr
14001667 1955 0
H
Halymov Mamedanna
14012510 1954 0
14005921 1952 14 Xem chi tiết
14003864 WCM 1952 25 Xem chi tiết
14000784 WFM 1952 13 Xem chi tiết
14005239 1949 8 Xem chi tiết
R
Rejepov, Tagandurdy
14004763 1945 0
O
Odayewa, Ogulsabyr
14001861 1944 0
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
8
M
Meylisov, Meylis
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
8
S
Shoh, Aleksandr
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
S
Saburov, Geldimyrat
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
4
Y
Yalkanov, Serdar
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
9
T
Tagiyev, Gaygysyz
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
A
Atamuradov, Rustem
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
1
P
Pashshiyev, Batyr
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
H
Halymov Mamedanna
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
8
R
Rejepov, Tagandurdy
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
O
Odayewa, Ogulsabyr
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0