TKM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14000636 2127 14 Xem chi tiết
14001900 2121 1 Xem chi tiết
14000520 2120 14 Xem chi tiết
14001152 2118 10 Xem chi tiết
N
Nuryagdiyev, Sapali
14002388 2118 0
A
Artykov, Aman
14000539 2108 0
14000776 WFM 2106 11 Xem chi tiết
14006553 2102 4 Xem chi tiết
14000059 WGM 2101 239 Xem chi tiết
14004259 WCM 2101 100 Xem chi tiết
14003716 2100 9 Xem chi tiết
M
Masumov, Aga
14000601 2098 0
N
Nazarov, Yusup
14003112 2094 0
O
Ovezova, Tavus
14002892 WFM 2094 0
B
Basimow, Batyr
14004470 2093 0
24135046 2093 43 Xem chi tiết
A
Atabaev, Bekdurdy
14002442 2091 0
14003767 2091 8 Xem chi tiết
S
Seyitmyradov, Serdar
14004836 2090 0
14001080 2088 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
10
N
Nuryagdiyev, Sapali
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
0
A
Artykov, Aman
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
239
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
9
M
Masumov, Aga
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
N
Nazarov, Yusup
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
0
O
Ovezova, Tavus
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
0
B
Basimow, Batyr
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
43
A
Atabaev, Bekdurdy
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
8
S
Seyitmyradov, Serdar
Hệ số Elo
2090
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2088
Tổng ván đấu
17