TKM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14003805 1999 9 Xem chi tiết
A
Atayev, Ashyrmuhammet
14007959 1997 0
K
Kuryazov, Zafar
14003503 1992 0
J
Jallykow, Arslan
14001438 1991 0
H
Hudayberenov, Suleyman
14003643 1989 0
A
Annayev, Begench
14000326 1987 0
14001454 WFM 1987 22 Xem chi tiết
J
Jumayev Kadyr
14011042 1987 0
14000989 WCM 1985 47 Xem chi tiết
J
Jumadurdyev, Ashir
14004585 1984 0
14004151 1981 4 Xem chi tiết
R
Rahimov, Leonid
14004747 1980 0
14001756 1980 5 Xem chi tiết
14001896 WFM 1979 78 Xem chi tiết
B
Buchkov, Vladislav
14000555 1978 0
14002248 1977 19 Xem chi tiết
14001136 1975 8 Xem chi tiết
M
Meredov, Ashirmamet
14001519 1974 0
14000792 1973 10 Xem chi tiết
A
Annayev, Vladimir
14003996 1971 0
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
9
A
Atayev, Ashyrmuhammet
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
K
Kuryazov, Zafar
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
J
Jallykow, Arslan
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
0
H
Hudayberenov, Suleyman
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
A
Annayev, Begench
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
22
J
Jumayev Kadyr
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
47
J
Jumadurdyev, Ashir
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
4
R
Rahimov, Leonid
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
78
B
Buchkov, Vladislav
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
8
M
Meredov, Ashirmamet
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
10
A
Annayev, Vladimir
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
0