SYR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7600500 2001 7 Xem chi tiết
D
Debsi, Imad
7603576 2000 0
7603096 1997 23 Xem chi tiết
7600488 1996 6 Xem chi tiết
A
Altal, Moustafa
7603444 1996 0
7604092 1996 9 Xem chi tiết
M
Mohamad, Almokatren
7602359 1996 0
A
Alkubet,Mohammad.
7616333 1995 0
A
Aliko, Bahzad
7602448 1992 0
7601930 FM 1992 50 Xem chi tiết
7607393 1990 5 Xem chi tiết
K
Khaldoon, Mohamed
7602146 1990 0
M
Masoud,Hamzeh.
7610840 1990 0
7603266 1990 102 Xem chi tiết
A
Al-Tarbosh, Hossam
7600712 1987 0
7600569 1987 13 Xem chi tiết
7601506 1986 52 Xem chi tiết
I
Imad, Kilani
7602316 1986 0
A
Alshoufi,Nassim.
7611030 1985 0
T
Takriti, Waddah
7604947 1985 0
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
7
D
Debsi, Imad
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
6
A
Altal, Moustafa
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
9
M
Mohamad, Almokatren
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
0
A
Alkubet,Mohammad.
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
A
Aliko, Bahzad
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
5
K
Khaldoon, Mohamed
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
M
Masoud,Hamzeh.
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
102
A
Al-Tarbosh, Hossam
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
52
I
Imad, Kilani
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
A
Alshoufi,Nassim.
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
0
T
Takriti, Waddah
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
0