SYR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7603819 2049 49 Xem chi tiết
7600402 IM 2047 183 Xem chi tiết
A
Al Jasir, Iyad
7602162 2045 0
7601360 2044 11 Xem chi tiết
7600151 2040 24 Xem chi tiết
7602456 2038 36 Xem chi tiết
7601379 2033 31 Xem chi tiết
A
Al Hasan, Jomaa
7602154 2030 0
F
Fallah, Abedallah
7600518 2030 0
7602413 2029 1 Xem chi tiết
M
Mhd Hussam,Hayareyah
7600852 2026 0
7600585 2026 3 Xem chi tiết
M
Moki, Zuhir
7601166 2024 0
7609337 2020 14 Xem chi tiết
7600666 WFM 2017 17 Xem chi tiết
7602340 2016 8 Xem chi tiết
B
Basem, Dumairia
7602260 2014 0
7601727 2010 17 Xem chi tiết
A
Ahmadziad Marawi, Elwan
7603371 2007 0
7600097 2005 13 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
183
A
Al Jasir, Iyad
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2040
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
31
A
Al Hasan, Jomaa
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
0
F
Fallah, Abedallah
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2029
Tổng ván đấu
1
M
Mhd Hussam,Hayareyah
Hệ số Elo
2026
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2026
Tổng ván đấu
3
M
Moki, Zuhir
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2016
Tổng ván đấu
8
B
Basem, Dumairia
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
17
A
Ahmadziad Marawi, Elwan
Hệ số Elo
2007
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
13