SYR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7612648 1963 77 Xem chi tiết
H
Harayssi, Alaa
7603452 1960 0
7600674 1960 161 Xem chi tiết
7608420 1959 41 Xem chi tiết
7606222 1959 14 Xem chi tiết
7619472 1957 12 Xem chi tiết
7601050 1957 1 Xem chi tiết
7604203 1954 20 Xem chi tiết
7605463 1954 4 Xem chi tiết
7601093 1953 15 Xem chi tiết
A
Alashtar, Kheder
7600640 1952 0
7605358 1952 1 Xem chi tiết
A
Al Sawadi,kayess
7607768 1951 0
7604033 1951 8 Xem chi tiết
A
Ahmad, Mohamad
7603410 1950 0
N
Nor, Barnya
7602383 1950 0
R
Rabee,Mahmoud.
7609442 1949 0
7602235 1947 17 Xem chi tiết
K
Khattab, Mahmoud
7603487 1946 0
C
Chaqal,Antwan.
7612141 1945 0
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
77
H
Harayssi, Alaa
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
161
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
15
A
Alashtar, Kheder
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
1
A
Al Sawadi,kayess
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
8
A
Ahmad, Mohamad
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
N
Nor, Barnya
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
R
Rabee,Mahmoud.
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
17
K
Khattab, Mahmoud
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
C
Chaqal,Antwan.
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0