SYR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mardeni, Mazen
7600844 2084 0
7601786 2082 2 Xem chi tiết
7600577 2082 3 Xem chi tiết
B
Bakir, Imad
7602251 2080 0
7600763 2077 5 Xem chi tiết
A
Al Oukklah, Souhaeb
7602189 2076 0
7600321 2075 59 Xem chi tiết
7603770 2074 10 Xem chi tiết
D
Darwish, Mohamed
7600224 2070 0
7600810 2067 6 Xem chi tiết
7600720 2065 92 Xem chi tiết
7600801 2065 196 Xem chi tiết
7600402 IM 2060 175 Xem chi tiết
7602324 2058 3 Xem chi tiết
7603312 2054 9 Xem chi tiết
M
Mohand, Hasan
7606800 2053 0
K
Kamel,Faris.
7610815 2052 0
M
Mohammad, Moaaz Boshy
7601816 2052 0
7604610 2049 17 Xem chi tiết
7603819 2049 49 Xem chi tiết
M
Mardeni, Mazen
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
3
B
Bakir, Imad
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
5
A
Al Oukklah, Souhaeb
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
10
D
Darwish, Mohamed
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
92
Hệ số Elo
2065
Tổng ván đấu
196
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
175
Hệ số Elo
2058
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
9
M
Mohand, Hasan
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
K
Kamel,Faris.
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
M
Mohammad, Moaaz Boshy
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
49