SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rueegg, Roger
1392654 1858 0
S
Sahraei, Pedram
1356119 1858 0
1312871 1858 15 Xem chi tiết
1331183 1858 7 Xem chi tiết
1333364 1858 27 Xem chi tiết
B
Bieri, Hansueli
1384872 1857 0
1325876 1857 10 Xem chi tiết
F
Faeh, Beda
1356461 1857 0
1332325 1857 11 Xem chi tiết
P
Petrov, Kosta
1322117 1857 0
1350145 1857 1 Xem chi tiết
B
Bagattini, Sandro
1329839 1856 0
1318624 1856 10 Xem chi tiết
K
Kryvosheiev, Oleh
1399551 1856 0
1318691 1856 1 Xem chi tiết
M
Maerki, Rudolf
1373692 1856 0
S
Salamanca, Romain
1370189 1856 0
1317806 1856 30 Xem chi tiết
1310267 1856 12 Xem chi tiết
1334778 1856 14 Xem chi tiết
R
Rueegg, Roger
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
S
Sahraei, Pedram
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
27
B
Bieri, Hansueli
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
10
F
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
11
P
Petrov, Kosta
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
1
B
Bagattini, Sandro
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
10
K
Kryvosheiev, Oleh
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
1
M
Maerki, Rudolf
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
S
Salamanca, Romain
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
14