SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Baertsch, Karl
1332368 1861 0
B
Bellusci, Baykal
1349198 1861 0
B
Bertolotto, Aurelien
1368370 1861 0
1365061 1861 5 Xem chi tiết
1356763 1861 1 Xem chi tiết
1323377 1861 10 Xem chi tiết
L
Lugeon, Francois
1325558 1861 0
M
Marte, Stephanus
1321544 1861 0
1346059 1861 5 Xem chi tiết
1313258 1861 11 Xem chi tiết
O
Oeztuerk, Ilhan
1359959 1861 0
1348710 1861 74 Xem chi tiết
1310348 1861 4 Xem chi tiết
1329537 1860 4 Xem chi tiết
1326597 1860 4 Xem chi tiết
1325990 1860 9 Xem chi tiết
C
Collison, Joris
1357875 1860 0
1357743 1860 24 Xem chi tiết
D
Dautaj, Mahir
1318098 1860 0
4611101 FM 1860 211 Xem chi tiết
B
Baertsch, Karl
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
B
Bellusci, Baykal
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
B
Bertolotto, Aurelien
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
10
L
Lugeon, Francois
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
M
Marte, Stephanus
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
11
O
Oeztuerk, Ilhan
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
9
C
Collison, Joris
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
24
D
Dautaj, Mahir
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
211