SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1303589 1860 106 Xem chi tiết
1307487 1860 7 Xem chi tiết
1311166 1860 16 Xem chi tiết
1309676 1860 6 Xem chi tiết
S
Stephanus, Olivier
1321757 1860 0
1329391 1860 28 Xem chi tiết
Z
Zani,Davide
1337025 1860 0
1346750 1859 13 Xem chi tiết
C
Chappuis, Yves
1385844 1859 0
1332503 1859 23 Xem chi tiết
1314076 1859 7 Xem chi tiết
K
Krebs, Ferdinand
1378970 1859 0
1336827 1859 18 Xem chi tiết
M
Maliqi,Ilir
1337319 1859 0
1308890 1859 34 Xem chi tiết
1323954 1859 1 Xem chi tiết
1345745 1858 1 Xem chi tiết
K
Kellenberger, Joachim
1344153 1858 0
1315595 1858 1 Xem chi tiết
1306162 1858 30 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
6
S
Stephanus, Olivier
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
28
Z
Zani,Davide
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
13
C
Chappuis, Yves
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
7
K
Krebs, Ferdinand
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
18
M
Maliqi,Ilir
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
1
K
Kellenberger, Joachim
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
30