SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stephanus, Olivier
1321757 1860 0
Z
Zani,Davide
1337025 1860 0
1346750 1859 13 Xem chi tiết
C
Chappuis, Yves
1385844 1859 0
1303937 1859 10 Xem chi tiết
K
Krebs, Ferdinand
1378970 1859 0
1336827 1859 18 Xem chi tiết
1315420 1859 36 Xem chi tiết
1361821 1859 7 Xem chi tiết
M
Maliqi,Ilir
1337319 1859 0
1308890 1859 34 Xem chi tiết
P
Preiss, Marcel
1343300 1859 0
1333917 1859 1 Xem chi tiết
1356127 1859 7 Xem chi tiết
1345745 1858 1 Xem chi tiết
1356763 1858 1 Xem chi tiết
1315595 1858 1 Xem chi tiết
R
Rueegg, Roger
1392654 1858 0
S
Sahraei, Pedram
1356119 1858 0
1323954 1858 1 Xem chi tiết
S
Stephanus, Olivier
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Z
Zani,Davide
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
13
C
Chappuis, Yves
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
10
K
Krebs, Ferdinand
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
7
M
Maliqi,Ilir
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
34
P
Preiss, Marcel
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
1
R
Rueegg, Roger
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
S
Sahraei, Pedram
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
1