SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Saliba, Jacques
1354426 1854 0
1320203 1854 27 Xem chi tiết
1331256 1854 1 Xem chi tiết
1312545 1854 14 Xem chi tiết
W
Wespi, Oliver
1372459 1854 0
1342487 1853 1 Xem chi tiết
1317415 1853 3 Xem chi tiết
1302469 1853 7 Xem chi tiết
H
Hernando Munoz, Ruben
1372564 1853 0
K
Kaufmann, Kurt
1311042 1853 0
L
Laemmler, Fredi
1389807 1853 0
1354132 1853 6 Xem chi tiết
M
Manni, Cristian
1345583 1853 0
S
Schmid, Marvin
1372211 1853 0
1364146 1853 39 Xem chi tiết
B
Bernhard, Harry Marcel
1384791 1852 0
1357336 1852 9 Xem chi tiết
E
Eggel, Xavier
1335430 1852 0
1328336 1852 5 Xem chi tiết
1324659 1852 20 Xem chi tiết
S
Saliba, Jacques
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
14
W
Wespi, Oliver
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
7
H
Hernando Munoz, Ruben
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
K
Kaufmann, Kurt
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
L
Laemmler, Fredi
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
6
M
Manni, Cristian
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, Marvin
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
39
B
Bernhard, Harry Marcel
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
9
E
Eggel, Xavier
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
20