SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ryf, Lorenz
1332686 1865 0
V
Venturelli, Luca
1363034 1865 0
W
Weber, Dirk
1325183 1865 0
C
Cortese, Claudio
1336428 1864 0
D
Dobler, Philippe
1322281 1864 0
1325477 1864 7 Xem chi tiết
F
Fry, Dominique
1315048 1864 0
1310186 1864 44 Xem chi tiết
G
Gyr, Philippe
1373030 1864 0
1336720 1864 6 Xem chi tiết
H
Huber, Christian
1327828 1864 0
1364804 1864 24 Xem chi tiết
1306162 1864 30 Xem chi tiết
S
Steinhauser, Viktor
1345729 1864 0
1308602 1864 15 Xem chi tiết
1310267 1864 12 Xem chi tiết
1310283 1863 31 Xem chi tiết
1307142 1863 8 Xem chi tiết
G
Gmuer, Simon
1336371 1863 0
G
Grass, Reto
1308254 1863 0
R
Ryf, Lorenz
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
V
Venturelli, Luca
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
W
Weber, Dirk
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
C
Cortese, Claudio
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
D
Dobler, Philippe
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
7
F
Fry, Dominique
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
44
G
Gyr, Philippe
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
6
H
Huber, Christian
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
30
S
Steinhauser, Viktor
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
8
G
Gmuer, Simon
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
G
Grass, Reto
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0