SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1314670 1869 1 Xem chi tiết
B
Birchler, Rene
1384929 1869 0
1300857 1869 4 Xem chi tiết
C
Chaillet, Gilles
1377507 1869 0
1343688 1869 1 Xem chi tiết
G
Gaehwiler, Petr
1346717 1869 0
1317431 1869 12 Xem chi tiết
1373013 1869 9 Xem chi tiết
G
Gemperle, Peter
1338935 1869 0
1313363 1869 8 Xem chi tiết
M
Miletic, Milan
1337246 1869 0
1306871 1869 24 Xem chi tiết
R
Rossi, Jonas
1361104 1869 0
1301314 1869 6 Xem chi tiết
S
Sonzogni, Franchino
1393650 1869 0
S
Soum, Frederic
1321730 1869 0
S
Spada, Yunfan
1357840 1869 0
B
Baumgartner, Ulrich
1320335 1868 0
D
Dumoulin, Gino
1302833 1868 0
4611101 FM 1868 211 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
1
B
Birchler, Rene
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
4
C
Chaillet, Gilles
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
1
G
Gaehwiler, Petr
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
9
G
Gemperle, Peter
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
8
M
Miletic, Milan
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
24
R
Rossi, Jonas
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
6
S
Sonzogni, Franchino
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
S
Soum, Frederic
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
S
Spada, Yunfan
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
B
Baumgartner, Ulrich
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
D
Dumoulin, Gino
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
211