SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1301683 1871 50 Xem chi tiết
1302116 1871 21 Xem chi tiết
T
Tschaeni, Roman
1358758 1871 0
1370510 1871 5 Xem chi tiết
W
Wehrli, Hanspeter
1370553 1871 0
W
Weinmann, Florian
1370588 1871 0
1330136 1870 18 Xem chi tiết
B
Bieri, Markus
1369130 1870 0
1306219 1870 55 Xem chi tiết
C
Carta, Francis Josto
1371096 1870 0
F
Favre, Vincent
1320912 1870 0
1335774 1870 27 Xem chi tiết
H
Hofstetter, Robert
1328212 1870 0
1321080 1870 6 Xem chi tiết
12935042 1870 46 Xem chi tiết
P
Pillonel, Andre
1332627 1870 0
1315773 1870 7 Xem chi tiết
1311565 1870 6 Xem chi tiết
1314670 1869 1 Xem chi tiết
B
Bestehorn, Markus Daniel
1352881 1869 0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
21
T
Tschaeni, Roman
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
5
W
Wehrli, Hanspeter
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
W
Weinmann, Florian
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
18
B
Bieri, Markus
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
55
C
Carta, Francis Josto
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
F
Favre, Vincent
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
27
H
Hofstetter, Robert
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
46
P
Pillonel, Andre
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
1
B
Bestehorn, Markus Daniel
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0