SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1311034 1871 38 Xem chi tiết
L
Lindegger, Fredy
1339532 1871 0
M
Memedi, Muzafer
1343130 1871 0
1301683 1871 50 Xem chi tiết
T
Tschaeni, Roman
1358758 1871 0
1370510 1871 5 Xem chi tiết
W
Weinmann, Florian
1370588 1871 0
1330136 1870 18 Xem chi tiết
1326597 1870 4 Xem chi tiết
1306219 1870 55 Xem chi tiết
F
Favre, Vincent
1320912 1870 0
1335774 1870 27 Xem chi tiết
H
Heddergott, Daniel
1323938 1870 0
H
Hernando Munoz, Ruben
1372564 1870 0
H
Hofstetter, Robert
1328212 1870 0
1321080 1870 6 Xem chi tiết
12935042 1870 46 Xem chi tiết
P
Pillonel, Andre
1332627 1870 0
1315773 1870 7 Xem chi tiết
1311565 1870 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
38
L
Lindegger, Fredy
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
M
Memedi, Muzafer
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
50
T
Tschaeni, Roman
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
5
W
Weinmann, Florian
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
55
F
Favre, Vincent
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
27
H
Heddergott, Daniel
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
H
Hernando Munoz, Ruben
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
H
Hofstetter, Robert
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
46
P
Pillonel, Andre
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
6