SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1305255 1867 1 Xem chi tiết
1307606 1867 3 Xem chi tiết
A
Andrieu, Arnold
1341243 1866 0
1307622 1866 35 Xem chi tiết
D
De Martin, Thiago
1352806 1866 0
1317679 1866 1 Xem chi tiết
F
Feldges, Benedikt
1356933 1866 0
H
Hert, Christoph
1321960 1866 0
W
Walder, Roger
1338129 1866 0
W
Wehrli, Hanspeter
1370553 1866 0
B
Bieri, Markus
1369130 1865 0
1315013 1865 5 Xem chi tiết
1335022 1865 10 Xem chi tiết
G
Golaz, Daniel
1319426 1865 0
1310119 1865 26 Xem chi tiết
K
Kalinin, Alexander
1376756 1865 0
K
Kock, Florian
1310909 1865 0
K
Krumm, Eckhard
1324225 1865 0
M
Meyer, Willy
1390856 1865 0
O
Oeztuerk, Ilhan
1359959 1865 0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
3
A
Andrieu, Arnold
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
35
D
De Martin, Thiago
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
1
F
Feldges, Benedikt
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
H
Hert, Christoph
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
W
Walder, Roger
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
W
Wehrli, Hanspeter
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
B
Bieri, Markus
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
10
G
Golaz, Daniel
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
26
K
Kalinin, Alexander
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
K
Kock, Florian
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
K
Krumm, Eckhard
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
M
Meyer, Willy
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
O
Oeztuerk, Ilhan
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0