SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1310186 1873 44 Xem chi tiết
1302914 1873 6 Xem chi tiết
G
Gubler, Walter
1318527 1873 0
1320270 1873 1 Xem chi tiết
S
Sanz, Raul
1368931 1873 0
T
Tahedl, Milo
1344021 1873 0
Z
Zogg, Werner
1335553 1873 0
B
Bleichenbacher, Andre
1385046 1872 0
B
Bovet, David
1361287 1872 0
C
Czwalina, Michael
1332414 1872 0
S
Saminskij, David
1345370 1872 0
1321722 1872 4 Xem chi tiết
T
Tobish, Parwez
1366475 1872 0
V
Vadi, Maxim
1348914 1872 0
1336231 1872 4 Xem chi tiết
1311476 1871 46 Xem chi tiết
D
Didisheim, Antoine
1344757 1871 0
1333470 1871 7 Xem chi tiết
1311034 1871 38 Xem chi tiết
M
Memedi, Muzafer
1343130 1871 0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
6
G
Gubler, Walter
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
S
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
T
Tahedl, Milo
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Z
Zogg, Werner
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
B
Bleichenbacher, Andre
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
B
Bovet, David
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
C
Czwalina, Michael
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
S
Saminskij, David
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
4
T
Tobish, Parwez
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
V
Vadi, Maxim
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
46
D
Didisheim, Antoine
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
38
M
Memedi, Muzafer
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0