SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1320270 1873 1 Xem chi tiết
1311182 1873 35 Xem chi tiết
S
Sanz, Raul
1368931 1873 0
T
Tahedl, Milo
1344021 1873 0
Z
Zogg, Werner
1335553 1873 0
B
Bleichenbacher, Andre
1385046 1872 0
B
Bovet, David
1361287 1872 0
C
Czwalina, Michael
1332414 1872 0
G
Graber, Patrick
1331345 1872 0
K
Kellenberger, Joachim
1344153 1872 0
S
Saminskij, David
1345370 1872 0
1321722 1872 4 Xem chi tiết
V
Vadi, Maxim
1348914 1872 0
1336231 1872 4 Xem chi tiết
1311476 1871 46 Xem chi tiết
C
Curi, Sebastian
1355309 1871 0
D
Didisheim, Antoine
1344757 1871 0
1333470 1871 7 Xem chi tiết
1333844 1871 3 Xem chi tiết
1318632 1871 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
35
S
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
T
Tahedl, Milo
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Z
Zogg, Werner
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
B
Bleichenbacher, Andre
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
B
Bovet, David
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
C
Czwalina, Michael
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
G
Graber, Patrick
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
K
Kellenberger, Joachim
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
S
Saminskij, David
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
4
V
Vadi, Maxim
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
46
C
Curi, Sebastian
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
D
Didisheim, Antoine
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
5