SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Knutti, Beat
1389416 1889 0
S
Schmid, Peter
1321706 1889 0
S
Sivanandan, Kirushanth
1334174 1889 0
1304062 1889 100 Xem chi tiết
1303988 1889 122 Xem chi tiết
1318187 1889 3 Xem chi tiết
V
Valek, Georg
1304399 1889 0
1314122 1889 148 Xem chi tiết
B
Blakaj, Granit
1312979 1888 0
1341650 1888 7 Xem chi tiết
C
Croket, Marc
1323229 1888 0
F
Frei, Erwin
1321390 1888 0
1309420 1888 32 Xem chi tiết
1324896 1888 19 Xem chi tiết
W
Wagner, Daniel
1341596 1888 0
1363042 1888 5 Xem chi tiết
1319124 1888 13 Xem chi tiết
B
Bilic, Arif
1377124 1887 0
1306685 1887 98 Xem chi tiết
G
Glanzmann, Rene
1368788 1887 0
K
Knutti, Beat
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, Peter
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
S
Sivanandan, Kirushanth
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
122
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
3
V
Valek, Georg
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
148
B
Blakaj, Granit
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
7
C
Croket, Marc
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
F
Frei, Erwin
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
19
W
Wagner, Daniel
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
13
B
Bilic, Arif
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
98
G
Glanzmann, Rene
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0