SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34171584 1890 45 Xem chi tiết
1337432 1890 34 Xem chi tiết
1326783 1890 16 Xem chi tiết
1356267 1890 16 Xem chi tiết
R
Ruchti, Gianni
1334581 1890 0
1320033 1890 29 Xem chi tiết
W
Wenger, Daniel
1328530 1890 0
A
Abou-Allam, Eyad
1327690 1889 0
1331019 1889 2 Xem chi tiết
1308610 1889 33 Xem chi tiết
1312146 1889 70 Xem chi tiết
F
Frech, Willi
1387014 1889 0
1324721 1889 8 Xem chi tiết
K
Knutti, Beat
1389416 1889 0
S
Sivanandan, Kirushanth
1334174 1889 0
S
Springer, Alec
1371002 1889 0
1303988 1889 127 Xem chi tiết
1318187 1889 3 Xem chi tiết
V
Valek, Georg
1304399 1889 0
1314122 1889 148 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
16
R
Ruchti, Gianni
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
29
W
Wenger, Daniel
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
A
Abou-Allam, Eyad
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
70
F
Frech, Willi
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
8
K
Knutti, Beat
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
S
Sivanandan, Kirushanth
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
S
Springer, Alec
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
127
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
3
V
Valek, Georg
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
148