SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1320416 1931 19 Xem chi tiết
1313533 1930 2 Xem chi tiết
D
Deagostini, Natale
1314971 1930 0
D
Distel, Tim
1341057 1930 0
H
Hofer, Armin
1388347 1930 0
1342800 1930 3 Xem chi tiết
1328760 1930 6 Xem chi tiết
1344854 1929 18 Xem chi tiết
K
Keller, Peter
1307894 1929 0
1367927 1929 10 Xem chi tiết
1323806 1929 8 Xem chi tiết
R
Rutten, Jens
1321692 1929 0
1342223 1928 16 Xem chi tiết
1346610 1928 17 Xem chi tiết
J
Jaggi, Rolf
1326740 1928 0
K
Karic, Camil
1375016 1928 0
1305166 1928 29 Xem chi tiết
L
Lussi, Florian
1354140 1928 0
1323776 1928 38 Xem chi tiết
1330519 1928 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
2
D
Deagostini, Natale
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
D
Distel, Tim
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
H
Hofer, Armin
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
18
K
Keller, Peter
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
8
R
Rutten, Jens
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
17
J
Jaggi, Rolf
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
K
Karic, Camil
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
29
L
Lussi, Florian
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
3