SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lienhard, Andreas
1313592 1930 0
1342800 1930 3 Xem chi tiết
1304429 1930 20 Xem chi tiết
T
Tordeur, Fabien
1315951 1930 0
1328760 1930 6 Xem chi tiết
K
Keller, Peter
1307894 1929 0
1367927 1929 10 Xem chi tiết
M
Martin, Jorel
1353225 1929 0
1323806 1929 8 Xem chi tiết
1325612 1929 5 Xem chi tiết
R
Rutten, Jens
1321692 1929 0
B
Busch, Felix
1355287 1928 0
1342223 1928 16 Xem chi tiết
J
Jaggi, Rolf
1326740 1928 0
K
Karic, Camil
1375016 1928 0
1305166 1928 29 Xem chi tiết
L
Lussi, Florian
1354140 1928 0
1347799 1928 69 Xem chi tiết
1323776 1928 38 Xem chi tiết
1330519 1928 3 Xem chi tiết
L
Lienhard, Andreas
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
20
T
Tordeur, Fabien
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
6
K
Keller, Peter
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
10
M
Martin, Jorel
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
5
R
Rutten, Jens
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
B
Busch, Felix
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
16
J
Jaggi, Rolf
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
K
Karic, Camil
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
29
L
Lussi, Florian
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
3