SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1313789 1932 3 Xem chi tiết
1332511 1932 6 Xem chi tiết
J
Jarnjak, Zlatko
1331949 1932 0
1308041 1932 21 Xem chi tiết
1311522 1932 6 Xem chi tiết
1311239 1932 13 Xem chi tiết
R
Rueegger, Christoph
1347101 1932 0
1326406 1932 7 Xem chi tiết
G
Guebeli, Michel
1387766 1931 0
1324195 1931 2 Xem chi tiết
K
Kaiser, Christoph
1334565 1931 0
L
Laftsidis, Nicolas
1311956 1931 0
N
Niederberger,Raphael
1336746 1931 0
1361139 1931 1 Xem chi tiết
1344854 1930 18 Xem chi tiết
1313533 1930 2 Xem chi tiết
D
Deagostini, Natale
1314971 1930 0
1307134 1930 32 Xem chi tiết
H
Hofer, Armin
1388347 1930 0
1347977 WFM 1930 144 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
6
J
Jarnjak, Zlatko
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
13
R
Rueegger, Christoph
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
7
G
Guebeli, Michel
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
2
K
Kaiser, Christoph
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
L
Laftsidis, Nicolas
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
N
Niederberger,Raphael
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
2
D
Deagostini, Natale
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
32
H
Hofer, Armin
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
144