SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1304488 1927 1 Xem chi tiết
1323873 1927 1 Xem chi tiết
1318136 1927 6 Xem chi tiết
M
Martin, Jorel
1353225 1927 0
M
Mueller, Thomas
1324292 1927 0
N
Naarding, Jeroen
1343149 1927 0
S
Schenk, Patric
1325230 1927 0
1308912 1926 106 Xem chi tiết
1325906 1926 38 Xem chi tiết
1311395 1926 10 Xem chi tiết
1332040 1926 5 Xem chi tiết
1307134 1926 32 Xem chi tiết
H
Hertli, Juerg
1328417 1926 0
1332511 1926 6 Xem chi tiết
1306561 1926 46 Xem chi tiết
K
Karpov, Alexei
1349287 1926 0
1327070 1926 53 Xem chi tiết
W
Wittenberg, Rolf
1346636 1926 0
1352644 1925 25 Xem chi tiết
B
Busch, Felix
1355287 1925 0
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
6
M
Martin, Jorel
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0
M
Mueller, Thomas
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0
N
Naarding, Jeroen
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0
S
Schenk, Patric
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
32
H
Hertli, Juerg
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
46
K
Karpov, Alexei
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
53
W
Wittenberg, Rolf
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
25
B
Busch, Felix
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0