SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Petermann, Anthony
1364294 1935 0
S
Schulzke, Alex
1348388 1935 0
T
Tomal, Michael
1309285 1935 0
1301942 1935 76 Xem chi tiết
Z
Zappa, Philipp
1322028 1935 0
1307452 1935 151 Xem chi tiết
1314785 1934 16 Xem chi tiết
1339680 1934 2 Xem chi tiết
H
Hovsepyan, Sevada
1335200 1934 0
1303392 1934 29 Xem chi tiết
1305034 WFM 1934 131 Xem chi tiết
1323784 1933 8 Xem chi tiết
1325736 1933 7 Xem chi tiết
1337718 1933 10 Xem chi tiết
1310160 1933 101 Xem chi tiết
L
Losa, Riccardo
1390260 1933 0
1347217 1933 8 Xem chi tiết
1304216 1933 112 Xem chi tiết
1312278 1932 231 Xem chi tiết
1304909 1932 48 Xem chi tiết
P
Petermann, Anthony
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
S
Schulzke, Alex
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
T
Tomal, Michael
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
76
Z
Zappa, Philipp
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
151
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
2
H
Hovsepyan, Sevada
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
131
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
101
L
Losa, Riccardo
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
231
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
48