SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1344102 WCM 1941 35 Xem chi tiết
1302434 1941 36 Xem chi tiết
B
Brodowsky, Bernhard
1324608 1941 0
1303597 1941 34 Xem chi tiết
B
Burkhalter,Michael
1337270 1941 0
1309056 1941 40 Xem chi tiết
1312138 1941 1 Xem chi tiết
1311018 1941 65 Xem chi tiết
1303490 1941 79 Xem chi tiết
V
Voinikonis, Oleg
1337556 1941 0
V
Villanyi, Peter
1319078 1940 0
Z
Zhelieznyi, Serhii
1352938 1940 0
1313452 1939 31 Xem chi tiết
G
Glatzfelder, Kurt
1339109 1939 0
1320513 1939 2 Xem chi tiết
K
Keel, Martin
1339133 1939 0
1311107 1939 15 Xem chi tiết
1302698 1939 220 Xem chi tiết
1305093 1939 16 Xem chi tiết
1310836 1939 27 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
36
B
Brodowsky, Bernhard
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
34
B
Burkhalter,Michael
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
79
V
Voinikonis, Oleg
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
V
Villanyi, Peter
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
Z
Zhelieznyi, Serhii
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
31
G
Glatzfelder, Kurt
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
2
K
Keel, Martin
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
220
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
27