SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1312138 1941 1 Xem chi tiết
1311018 1941 65 Xem chi tiết
1305093 1941 16 Xem chi tiết
V
Voinikonis, Oleg
1337556 1941 0
1312626 1940 57 Xem chi tiết
1349040 1940 54 Xem chi tiết
1313371 1940 265 Xem chi tiết
1310208 1940 38 Xem chi tiết
V
Villanyi, Peter
1319078 1940 0
G
Glatzfelder, Kurt
1339109 1939 0
1320513 1939 2 Xem chi tiết
K
Keel, Martin
1339133 1939 0
L
Lienhard, Andreas
1313592 1939 0
1311107 1939 15 Xem chi tiết
1310836 1939 27 Xem chi tiết
U
Urwyler, Stephan
1328158 1939 0
1305140 1939 10 Xem chi tiết
Z
Zanetti, Nicola
1336266 1939 0
Z
Zarske, Juergen
1395653 1939 0
1324071 1938 21 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
16
V
Voinikonis, Oleg
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
265
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
38
V
Villanyi, Peter
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
G
Glatzfelder, Kurt
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
2
K
Keel, Martin
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
L
Lienhard, Andreas
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
27
U
Urwyler, Stephan
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
10
Z
Zanetti, Nicola
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Z
Zarske, Juergen
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
21