SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Emch, Hansjakob
1312774 1946 0
1309633 1946 18 Xem chi tiết
M
Meier, Beat (1962)
1318756 1946 0
1301756 1946 1 Xem chi tiết
B
Bernoulli, Jacques
1319256 1945 0
G
Gilgen, Aldo
1355864 1945 0
1305913 1945 17 Xem chi tiết
M
Mueller, Peter
1308319 1945 0
1355589 1945 44 Xem chi tiết
1304836 1945 15 Xem chi tiết
1327860 1945 7 Xem chi tiết
S
Schenk, Patric
1325230 1945 0
1328093 1945 5 Xem chi tiết
1308386 1945 5 Xem chi tiết
W
Wirth, Christoph
1395505 1945 0
1312626 1944 57 Xem chi tiết
1319540 1944 1 Xem chi tiết
1307428 1944 71 Xem chi tiết
R
Richter, Daniel
1338692 1944 0
1303252 1944 100 Xem chi tiết
E
Emch, Hansjakob
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
18
M
Meier, Beat (1962)
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
1
B
Bernoulli, Jacques
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
G
Gilgen, Aldo
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
17
M
Mueller, Peter
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
7
S
Schenk, Patric
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
5
W
Wirth, Christoph
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
71
R
Richter, Daniel
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
100