SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1313894 1947 6 Xem chi tiết
W
Wirth, Christoph
1395505 1947 0
Z
Zhelieznyi, Serhii
1352938 1947 0
1323245 1946 10 Xem chi tiết
E
Emch, Hansjakob
1312774 1946 0
1309633 1946 18 Xem chi tiết
1306472 1946 57 Xem chi tiết
M
Meier, Beat (1962)
1318756 1946 0
B
Bernoulli, Jacques
1319256 1945 0
1310160 1945 101 Xem chi tiết
M
Mueller, Peter
1308319 1945 0
1321145 1945 28 Xem chi tiết
1304836 1945 15 Xem chi tiết
1327860 1945 7 Xem chi tiết
1328093 1945 5 Xem chi tiết
1303821 1944 81 Xem chi tiết
1319540 1944 1 Xem chi tiết
1307428 1944 71 Xem chi tiết
1340409 1944 40 Xem chi tiết
1303252 1944 100 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
6
W
Wirth, Christoph
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Z
Zhelieznyi, Serhii
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
10
E
Emch, Hansjakob
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
57
M
Meier, Beat (1962)
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
B
Bernoulli, Jacques
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
101
M
Mueller, Peter
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
81
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
100