SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fueglistaler, Andreas
1316397 1952 0
H
Hug, Stefan
1371720 1952 0
1308262 1952 84 Xem chi tiết
1316036 1952 14 Xem chi tiết
Y
Yarzagaray, Antonio
1345885 1952 0
1322001 1952 3 Xem chi tiết
B
Boivin, Remi
1350226 1951 0
1319833 1951 19 Xem chi tiết
H
Hempel, Heinrich
1388134 1951 0
H
Hirzel, Martin
1321013 1951 0
M
Murith, Etienne
1373552 1951 0
S
Salathe, Dieter
1374400 1951 0
1320009 1951 1 Xem chi tiết
T
Tripkovic, Vladan
1357573 1951 0
V
van Hoogevest, Peter
1348450 1951 0
1312812 1950 4 Xem chi tiết
1327674 1950 1 Xem chi tiết
F
Fischer, Reto
1368729 1950 0
1345818 1950 16 Xem chi tiết
1312723 1950 1 Xem chi tiết
F
Fueglistaler, Andreas
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
H
Hug, Stefan
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
14
Y
Yarzagaray, Antonio
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
3
B
Boivin, Remi
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
19
H
Hempel, Heinrich
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
H
Hirzel, Martin
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
M
Murith, Etienne
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
S
Salathe, Dieter
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
1
T
Tripkovic, Vladan
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
V
van Hoogevest, Peter
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
1
F
Fischer, Reto
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
1