SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1311484 1951 73 Xem chi tiết
1345818 1951 16 Xem chi tiết
1308815 1951 55 Xem chi tiết
H
Hempel, Heinrich
1388134 1951 0
H
Hirzel, Martin
1321013 1951 0
M
Maeder, Christian
1308270 1951 0
M
Murith, Etienne
1373552 1951 0
S
Schenk, Karl
1373153 1951 0
1320009 1951 1 Xem chi tiết
T
Tripkovic, Vladan
1357573 1951 0
V
van Hoogevest, Peter
1348450 1951 0
1312812 1950 4 Xem chi tiết
1327674 1950 1 Xem chi tiết
1312723 1950 1 Xem chi tiết
H
Hess, Julien
1313576 1950 0
1315757 1950 32 Xem chi tiết
1312227 1950 21 Xem chi tiết
1317881 1950 1 Xem chi tiết
1308262 1950 84 Xem chi tiết
1328492 1949 123 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
55
H
Hempel, Heinrich
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
H
Hirzel, Martin
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
M
Maeder, Christian
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
M
Murith, Etienne
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
S
Schenk, Karl
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
1
T
Tripkovic, Vladan
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
V
van Hoogevest, Peter
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
1
H
Hess, Julien
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
123