SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1311654 1949 1 Xem chi tiết
Z
Zeqiraj, Mentor
1382209 1949 0
1310038 1948 1 Xem chi tiết
D
Doenni, Albin
1316893 1948 0
F
Frei, Tiziano
1330845 1948 0
1306804 1948 9 Xem chi tiết
L
Leisibach, Simon
1331566 1948 0
24126608 1948 91 Xem chi tiết
S
Schneider, Samuel
1318969 1948 0
1352644 1947 25 Xem chi tiết
1355937 1947 7 Xem chi tiết
G
Gerschwiler, Juerg
1324152 1947 0
1312170 1947 8 Xem chi tiết
1313371 1947 265 Xem chi tiết
1304321 1947 85 Xem chi tiết
1308483 1947 5 Xem chi tiết
1303538 1947 23 Xem chi tiết
1330799 1947 40 Xem chi tiết
1313894 1947 6 Xem chi tiết
1316036 1947 14 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
1
Z
Zeqiraj, Mentor
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
1
D
Doenni, Albin
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
F
Frei, Tiziano
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
9
L
Leisibach, Simon
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
91
S
Schneider, Samuel
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
7
G
Gerschwiler, Juerg
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
265
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
14