SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hess, Julien
1313576 1950 0
1315757 1950 32 Xem chi tiết
1312227 1950 21 Xem chi tiết
1311654 1950 1 Xem chi tiết
1317881 1950 1 Xem chi tiết
1308386 1950 5 Xem chi tiết
1344773 1950 14 Xem chi tiết
B
Bovigny, Bernard
1318314 1949 0
1328492 1949 123 Xem chi tiết
Z
Zeqiraj, Mentor
1382209 1949 0
D
Doenni, Albin
1316893 1948 0
1306804 1948 9 Xem chi tiết
L
Leisibach, Simon
1331566 1948 0
24126608 1948 91 Xem chi tiết
S
Schneider, Samuel
1318969 1948 0
1355937 1947 7 Xem chi tiết
2085313 1947 11 Xem chi tiết
G
Gerschwiler, Juerg
1324152 1947 0
1303538 1947 23 Xem chi tiết
1330799 1947 40 Xem chi tiết
H
Hess, Julien
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
14
B
Bovigny, Bernard
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
123
Z
Zeqiraj, Mentor
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
D
Doenni, Albin
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
9
L
Leisibach, Simon
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
91
S
Schneider, Samuel
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
11
G
Gerschwiler, Juerg
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
40