SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zum Wald, Oswald
1368435 1956 0
B
Bosson, Jean-Yves
1341499 1955 0
C
Cavadini, Nordal
1321331 1955 0
1312073 1955 164 Xem chi tiết
1309870 1955 13 Xem chi tiết
1308483 1955 5 Xem chi tiết
S
Schenk, Karl
1373153 1955 0
1347721 1955 19 Xem chi tiết
1309846 1954 5 Xem chi tiết
1306588 1954 19 Xem chi tiết
1310780 1954 43 Xem chi tiết
P
Pinkas, Josef
1315609 1954 0
1307045 1954 2 Xem chi tiết
1321102 1953 16 Xem chi tiết
1313509 1953 3 Xem chi tiết
1341510 1953 7 Xem chi tiết
1307037 1953 1 Xem chi tiết
1306812 1952 47 Xem chi tiết
B
Buekuelmez, Han
1332074 1952 0
F
Ferraro, Tindaro
1356275 1952 0
Z
Zum Wald, Oswald
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
B
Bosson, Jean-Yves
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
C
Cavadini, Nordal
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
164
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
5
S
Schenk, Karl
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
43
P
Pinkas, Josef
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
47
B
Buekuelmez, Han
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
F
Ferraro, Tindaro
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0