SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1322907 1960 3 Xem chi tiết
1314130 1960 24 Xem chi tiết
1309820 1959 2 Xem chi tiết
1319388 1959 264 Xem chi tiết
B
Brand, Thomas
1320998 1959 0
E
Etienne, Christophe
1306359 1959 0
1316435 1959 64 Xem chi tiết
H
Heinlin, Aljoscha
1338668 1959 0
M
Maeder, Christian
1308270 1959 0
1301519 1959 286 Xem chi tiết
1308351 1959 34 Xem chi tiết
1303120 1959 217 Xem chi tiết
1310607 1959 40 Xem chi tiết
T
Troller, Beat
1394428 1959 0
1301365 1959 8 Xem chi tiết
1335189 1958 31 Xem chi tiết
1311484 1958 73 Xem chi tiết
F
Frei, Tiziano
1330845 1958 0
K
Kaser, Nicolas
1327739 1958 0
S
Schirmer, Felix
1393073 1958 0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
264
B
Brand, Thomas
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
E
Etienne, Christophe
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
64
H
Heinlin, Aljoscha
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
M
Maeder, Christian
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
286
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
217
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
40
T
Troller, Beat
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
73
F
Frei, Tiziano
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
K
Kaser, Nicolas
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
S
Schirmer, Felix
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0