SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1309820 1959 2 Xem chi tiết
651084821 1959 32 Xem chi tiết
B
Brand, Thomas
1320998 1959 0
1303821 1959 81 Xem chi tiết
1316435 1959 64 Xem chi tiết
H
Heinlin, Aljoscha
1338668 1959 0
1301519 1959 286 Xem chi tiết
1308351 1959 34 Xem chi tiết
1303120 1959 217 Xem chi tiết
T
Troller, Beat
1394428 1959 0
1301365 1959 8 Xem chi tiết
1335189 1958 31 Xem chi tiết
K
Kaser, Nicolas
1327739 1958 0
S
Schirmer, Felix
1393073 1958 0
1320467 1957 105 Xem chi tiết
1324640 1957 8 Xem chi tiết
1318454 1957 417 Xem chi tiết
1314173 1957 13 Xem chi tiết
H
Halilovic, Isak
1348345 1957 0
1308165 1957 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
32
B
Brand, Thomas
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
81
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
64
H
Heinlin, Aljoscha
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
286
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
217
T
Troller, Beat
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
31
K
Kaser, Nicolas
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
S
Schirmer, Felix
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
105
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
417
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
13
H
Halilovic, Isak
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
1