SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1307991 1980 21 Xem chi tiết
M
Meyer, Peter Dr.
1305514 1980 0
K
Kremer, Josef
1320408 1979 0
1308726 1979 66 Xem chi tiết
1359720 1979 5 Xem chi tiết
1321250 1978 17 Xem chi tiết
1312103 1978 16 Xem chi tiết
1365797 1978 13 Xem chi tiết
G
Gremaud, Pirmin
1335766 1978 0
1320351 1978 1 Xem chi tiết
J
Jeker, Beat
1320386 1978 0
1320637 1978 12 Xem chi tiết
1301829 1978 42 Xem chi tiết
30910200 1978 19 Xem chi tiết
P
Parshikov, Tikhon
1357603 1978 0
S
Schmid, David
1310470 1978 0
1323628 1978 71 Xem chi tiết
1320599 1977 3 Xem chi tiết
1315080 1977 6 Xem chi tiết
H
Haefliger, Toni
1382411 1977 0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
21
M
Meyer, Peter Dr.
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
K
Kremer, Josef
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
13
G
Gremaud, Pirmin
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
1
J
Jeker, Beat
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
19
P
Parshikov, Tikhon
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, David
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
6
H
Haefliger, Toni
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
0