SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1359720 1979 5 Xem chi tiết
W
Widmer, Peter
1312693 1979 0
1321250 1978 17 Xem chi tiết
1312103 1978 16 Xem chi tiết
G
Gremaud, Pirmin
1335766 1978 0
1320351 1978 1 Xem chi tiết
J
Jeker, Beat
1320386 1978 0
1320637 1978 12 Xem chi tiết
1317539 1978 12 Xem chi tiết
30910200 1978 19 Xem chi tiết
P
Parshikov, Tikhon
1357603 1978 0
S
Schmid, David
1310470 1978 0
1323628 1978 71 Xem chi tiết
D
Drochomirecki, Przemek
1342770 1977 0
1320599 1977 3 Xem chi tiết
H
Haefliger, Toni
1382411 1977 0
1349040 1977 54 Xem chi tiết
1309188 1976 19 Xem chi tiết
H
Hemmi, Constantin
1311492 1976 0
1309790 1976 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
5
W
Widmer, Peter
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
16
G
Gremaud, Pirmin
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
1
J
Jeker, Beat
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
19
P
Parshikov, Tikhon
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, David
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
71
D
Drochomirecki, Przemek
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
3
H
Haefliger, Toni
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
19
H
Hemmi, Constantin
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
9