SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Eberle, Peter
1369369 1984 0
E
Erzinger, Paul
1318438 1984 0
1309943 1984 59 Xem chi tiết
1310747 1984 14 Xem chi tiết
H
Haefliger, Alex
1387936 1984 0
M
Mooser, Richard
1391003 1984 0
1321030 1984 24 Xem chi tiết
1340980 1984 59 Xem chi tiết
1311379 1984 4 Xem chi tiết
1317822 1983 16 Xem chi tiết
D
Dotta, Mirco
1340352 1983 0
K
Kunz, Bruno
1389700 1983 0
1307550 1983 32 Xem chi tiết
1305760 1983 100 Xem chi tiết
1306669 1983 171 Xem chi tiết
1315080 1982 6 Xem chi tiết
1315200 1982 12 Xem chi tiết
1318578 1982 8 Xem chi tiết
1305751 1982 35 Xem chi tiết
1303899 1982 35 Xem chi tiết
E
Eberle, Peter
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
E
Erzinger, Paul
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
14
H
Haefliger, Alex
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
M
Mooser, Richard
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
16
D
Dotta, Mirco
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
K
Kunz, Bruno
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
171
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
35