SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1311450 1976 31 Xem chi tiết
1318020 1976 12 Xem chi tiết
3209105 1976 38 Xem chi tiết
1301772 1975 77 Xem chi tiết
P
Pasek, Stefan
1323520 1975 0
1308360 1975 34 Xem chi tiết
1307967 1974 20 Xem chi tiết
1321447 1974 9 Xem chi tiết
1333011 1974 19 Xem chi tiết
B
Bantea, Stefan
1335731 1973 0
R
Roberti, Matteo
1363000 1973 0
1329111 1973 7 Xem chi tiết
4660498 1973 168 Xem chi tiết
1326333 1973 19 Xem chi tiết
1322672 1972 5 Xem chi tiết
G
Gsell, Patrick
1320190 1972 0
L
LOUIS, Guillaume
1345591 1972 0
1302566 1972 46 Xem chi tiết
1335014 1972 3 Xem chi tiết
S
Schellenberg, Pascal
1346229 1972 0
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
77
P
Pasek, Stefan
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
19
B
Bantea, Stefan
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
0
R
Roberti, Matteo
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
168
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
5
G
Gsell, Patrick
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
L
LOUIS, Guillaume
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
3
S
Schellenberg, Pascal
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0