SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1309650 1981 4 Xem chi tiết
1314882 1981 89 Xem chi tiết
1304640 1981 27 Xem chi tiết
1326198 1981 21 Xem chi tiết
S
Sulstarova, Astrit
1311662 1981 0
1306014 1981 72 Xem chi tiết
Z
Zbinden, Roland
1372513 1981 0
1313932 1980 3 Xem chi tiết
1318055 1980 17 Xem chi tiết
B
Burgueno, Diego
1317830 1980 0
1365797 1980 13 Xem chi tiết
K
Koestinger, Paul
1312464 1980 0
1327445 1980 1 Xem chi tiết
M
Meyer, Peter Dr.
1305514 1980 0
1321587 1980 5 Xem chi tiết
W
Wespi, Andre
1317202 1980 0
1346563 1979 13 Xem chi tiết
K
Kremer, Josef
1320408 1979 0
1308726 1979 66 Xem chi tiết
1306502 1979 104 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
21
S
Sulstarova, Astrit
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
72
Z
Zbinden, Roland
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
17
B
Burgueno, Diego
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
13
K
Koestinger, Paul
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
1
M
Meyer, Peter Dr.
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
5
W
Wespi, Andre
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
13
K
Kremer, Josef
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
104