SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Erzinger, Paul
1318438 1983 0
K
Kunz, Bruno
1389700 1983 0
1305760 1983 100 Xem chi tiết
A
Affeltranger, Ruedi
1324039 1982 0
B
Begdullayev, Tamerlan
1345990 1982 0
1315200 1982 12 Xem chi tiết
1305751 1982 35 Xem chi tiết
1303899 1982 35 Xem chi tiết
1309650 1981 4 Xem chi tiết
1313932 1981 3 Xem chi tiết
1314882 1981 89 Xem chi tiết
1304640 1981 27 Xem chi tiết
1311298 1981 3 Xem chi tiết
1326198 1981 21 Xem chi tiết
S
Sulstarova, Astrit
1311662 1981 0
Z
Zbinden, Roland
1372513 1981 0
1318055 1980 17 Xem chi tiết
B
Burgueno, Diego
1317830 1980 0
K
Koestinger, Paul
1312464 1980 0
1327445 1980 1 Xem chi tiết
E
Erzinger, Paul
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
K
Kunz, Bruno
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
100
A
Affeltranger, Ruedi
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
B
Begdullayev, Tamerlan
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
89
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
21
S
Sulstarova, Astrit
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Z
Zbinden, Roland
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
17
B
Burgueno, Diego
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
K
Koestinger, Paul
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
1