SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Collomb, Philippe
1342576 1633 0
G
Geissler, Luca
1359142 1633 0
G
Gerasyuk, Mikhail
1366858 1633 0
G
Guyot, Maurice
1364596 1633 0
1301616 1633 11 Xem chi tiết
M
Modoux, Gerard
1341960 1633 0
1366025 1633 1 Xem chi tiết
P
Pluess, Max
1392069 1633 0
R
Rindlisbacher, Paul
1320122 1633 0
R
Roth, Urs
1330721 1633 0
S
Solomatin, Kiril
1363581 1633 0
S
Studer, Olivier
1382446 1633 0
W
Wildberger, Chet
1340107 1633 0
Z
Zuellig, Flavian
1342533 1633 0
Z
Zwissig, Gregoire
1358596 1633 0
B
Ballacchino, Salvatore
1371290 1632 0
B
Bays, Francis
1306103 1632 0
B
Belotti, Manuel
1368281 1632 0
G
Giraudo, Fernando
1352393 1632 0
G
Gyr, Andreas
1356194 1632 0
C
Collomb, Philippe
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
G
Geissler, Luca
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
G
Gerasyuk, Mikhail
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
G
Guyot, Maurice
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
11
M
Modoux, Gerard
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
1
P
Pluess, Max
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
R
Rindlisbacher, Paul
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Solomatin, Kiril
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Studer, Olivier
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
W
Wildberger, Chet
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Z
Zuellig, Flavian
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Z
Zwissig, Gregoire
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
B
Ballacchino, Salvatore
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
B
Bays, Francis
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
B
Belotti, Manuel
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
G
Giraudo, Fernando
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
G
Gyr, Andreas
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0