SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rindlisbacher, Paul
1320122 1633 0
R
Roth, Urs
1330721 1633 0
S
Studer, Olivier
1382446 1633 0
W
Wildberger, Chet
1340107 1633 0
Z
Zuellig, Flavian
1342533 1633 0
Z
Zwissig, Gregoire
1358596 1633 0
B
Ballacchino, Salvatore
1371290 1632 0
B
Belotti, Manuel
1368281 1632 0
1368044 1632 5 Xem chi tiết
G
Giraudo, Fernando
1352393 1632 0
G
Gyr, Andreas
1356194 1632 0
K
Koelbener, Reto
1380001 1632 0
L
Landmesser, Michael
1344030 1632 0
L
Lianza, Vincent
1322320 1632 0
M
Manukyan, Levon
1340654 1632 0
M
Marti, Janis
1379356 1632 0
M
Martini, Giulio
1359576 1632 0
M
Meier, Michael
1363433 1632 0
M
Merz, Paul
1390791 1632 0
1333798 1632 1 Xem chi tiết
R
Rindlisbacher, Paul
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Studer, Olivier
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
W
Wildberger, Chet
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Z
Zuellig, Flavian
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Z
Zwissig, Gregoire
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
B
Ballacchino, Salvatore
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
B
Belotti, Manuel
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
5
G
Giraudo, Fernando
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
G
Gyr, Andreas
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
K
Koelbener, Reto
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
L
Landmesser, Michael
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
L
Lianza, Vincent
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
M
Manukyan, Levon
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
M
Marti, Janis
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
M
Martini, Giulio
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
M
Meier, Michael
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
1