SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kilic, Arnes
1334425 1638 0
M
Markert, Ralph
1399241 1638 0
Z
Zhu, Weiwen
1360990 1638 0
F
Fischer, Andre
1386867 1637 0
H
Hoerhager, Dieter
1388436 1637 0
K
Kunz, Bruno (17489)
1344609 1637 0
L
Lamon, Mathieu
1378023 1637 0
M
Mos, Marius Cristian
1368273 1637 0
S
Schneider, Martin (SUI)
1320530 1637 0
S
Svoboda, Zbynek
1394126 1637 0
V
Vrkljan, Petar
1343050 1637 0
V
von Moos, Brian
1352636 1637 0
1310291 1636 3 Xem chi tiết
B
Baumgartner, Florian
1379640 1636 0
1305824 1636 15 Xem chi tiết
G
Geiser, Rene
1338021 1636 0
L
Levrat, Thibault
1366505 1636 0
M
Miesenberger, Arne
1364251 1636 0
O
Oestmann, Andreas
1382055 1636 0
S
Saadi, Mourad
1352300 1636 0
K
Kilic, Arnes
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
M
Markert, Ralph
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Z
Zhu, Weiwen
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
F
Fischer, Andre
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
H
Hoerhager, Dieter
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
K
Kunz, Bruno (17489)
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
L
Lamon, Mathieu
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
M
Mos, Marius Cristian
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
S
Schneider, Martin (SUI)
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
S
Svoboda, Zbynek
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
V
Vrkljan, Petar
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
V
von Moos, Brian
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
3
B
Baumgartner, Florian
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
15
G
Geiser, Rene
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
L
Levrat, Thibault
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
M
Miesenberger, Arne
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
O
Oestmann, Andreas
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
S
Saadi, Mourad
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0