SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Roos, Guido
1392522 1635 0
S
Schmid, Willy
1393170 1635 0
S
Scholian, Ruedi
1367226 1635 0
T
Terranova, Alberto
1379402 1635 0
Z
Zwanenburg, Eelco
1319191 1635 0
A
Azizi, Nadjib
1329405 1634 0
B
Boscacci, Evandro
1362380 1634 0
F
Fluckiger, Benoit
1334298 1634 0
J
Jacinto, Matteo
1396986 1634 0
1323393 1634 3 Xem chi tiết
O
Olivier, Quentin
1332198 1634 0
S
Stettler, Tizian
1325949 1634 0
T
Teubert, Petros
1346679 1634 0
T
Trawniczek, Zbigniew
1350773 1634 0
C
Collomb, Philippe
1342576 1633 0
G
Geissler, Luca
1359142 1633 0
G
Gerasyuk, Mikhail
1366858 1633 0
1373390 1633 7 Xem chi tiết
M
Modoux, Gerard
1341960 1633 0
P
Pluess, Max
1392069 1633 0
R
Roos, Guido
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, Willy
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
S
Scholian, Ruedi
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
T
Terranova, Alberto
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Z
Zwanenburg, Eelco
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
A
Azizi, Nadjib
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
B
Boscacci, Evandro
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
F
Fluckiger, Benoit
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
J
Jacinto, Matteo
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
3
O
Olivier, Quentin
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
S
Stettler, Tizian
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
T
Teubert, Petros
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
T
Trawniczek, Zbigniew
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
C
Collomb, Philippe
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
G
Geissler, Luca
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
G
Gerasyuk, Mikhail
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
7
M
Modoux, Gerard
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
P
Pluess, Max
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0