SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Koelbener, Reto
1380001 1632 0
L
Landmesser, Michael
1344030 1632 0
L
Lianza, Vincent
1322320 1632 0
M
Manukyan, Levon
1340654 1632 0
M
Marti, Janis
1379356 1632 0
M
Martini, Giulio
1359576 1632 0
M
Meier, Michael
1363433 1632 0
M
Merz, Paul
1390791 1632 0
1333798 1632 1 Xem chi tiết
1352075 1632 7 Xem chi tiết
Z
Zeppetella, Ulderico
1367250 1632 0
1326252 1631 11 Xem chi tiết
E
Etter, Alessio
1353349 1631 0
G
Genzoli Micheli, Marzia
1387413 1631 0
1352474 1631 14 Xem chi tiết
N
Namgyal, Tenzin
1361970 1631 0
P
Petterlini, Lukas
1333569 1631 0
R
Ravikumar, Pijanan
1358723 1631 0
S
Sandoz, Jean-Paul
1372157 1631 0
T
Tobler, Lukas
1394339 1631 0
K
Koelbener, Reto
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
L
Landmesser, Michael
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
L
Lianza, Vincent
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
M
Manukyan, Levon
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
M
Marti, Janis
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
M
Martini, Giulio
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
M
Meier, Michael
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
7
Z
Zeppetella, Ulderico
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
11
E
Etter, Alessio
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
G
Genzoli Micheli, Marzia
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
14
N
Namgyal, Tenzin
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
P
Petterlini, Lukas
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
R
Ravikumar, Pijanan
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
S
Sandoz, Jean-Paul
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
T
Tobler, Lukas
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0