SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gogniat, Michel (SSB 2547)
1306189 1788 0
J
Juenger, Jona
1345125 1788 0
1310143 1788 2 Xem chi tiết
K
Koenig, Walter
1331558 1788 0
1317989 1788 9 Xem chi tiết
S
Stadtfeld, Christoph
1355279 1788 0
1321072 1788 5 Xem chi tiết
Z
Zehnder, Vinzenz
1370642 1788 0
1319272 1787 4 Xem chi tiết
1342584 1787 5 Xem chi tiết
G
Glinskih, Ludmila
579000355 1787 0
1325078 1787 3 Xem chi tiết
H
Haldimann,Matthew
1336959 1787 0
J
Jaccoud, Evan
1361490 1787 0
J
Junele, Reinhold
1359711 1787 0
K
Kessler, Beat
1369695 1787 0
R
Reikowski, Manuel
1352911 1787 0
1335804 1787 53 Xem chi tiết
S
Sigrist, Donald
1324411 1787 0
A
Andres, Manfred
1329596 1786 0
G
Gogniat, Michel (SSB 2547)
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
J
Juenger, Jona
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
2
K
Koenig, Walter
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
9
S
Stadtfeld, Christoph
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
5
Z
Zehnder, Vinzenz
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
5
G
Glinskih, Ludmila
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
3
H
Haldimann,Matthew
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
J
Jaccoud, Evan
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
J
Junele, Reinhold
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
K
Kessler, Beat
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
R
Reikowski, Manuel
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
53
S
Sigrist, Donald
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
A
Andres, Manfred
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0