SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Liechti, Peter
1390040 1789 0
M
Miccolis, Timur
1326449 1789 0
1318926 1789 30 Xem chi tiết
1360183 1789 16 Xem chi tiết
S
Smehil, Georg
1330446 1789 0
1320793 1789 1 Xem chi tiết
B
Belfanti, Nicola
1384678 1788 0
B
Bornhauser, Stefan
1385186 1788 0
C
Cox, Inneke
1310399 1788 0
1301454 1788 1 Xem chi tiết
J
Juenger, Jona
1345125 1788 0
K
Koenig, Walter
1331558 1788 0
1317989 1788 9 Xem chi tiết
1309129 1788 51 Xem chi tiết
1321072 1788 5 Xem chi tiết
Z
Zehnder, Vinzenz
1370642 1788 0
B
Bueche, Lucas
1331302 1787 0
C
Cocciantelli, Luca
1343203 1787 0
1316079 1787 14 Xem chi tiết
H
Haldimann,Matthew
1336959 1787 0
L
Liechti, Peter
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
M
Miccolis, Timur
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
16
S
Smehil, Georg
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
1
B
Belfanti, Nicola
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
B
Bornhauser, Stefan
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
C
Cox, Inneke
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
1
J
Juenger, Jona
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
K
Koenig, Walter
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
5
Z
Zehnder, Vinzenz
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
B
Bueche, Lucas
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
C
Cocciantelli, Luca
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
14
H
Haldimann,Matthew
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0