SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Allidi, Fernando
1351400 1805 0
1318560 1805 2 Xem chi tiết
1334999 1805 4 Xem chi tiết
J
Jundt, Gregor
1325841 1805 0
K
Kamber, Urs
1335103 1805 0
K
Koller, Manuel
1338161 1805 0
K
Koya, Pranav
1346687 1805 0
Q
Quadri, Pablo
1337491 1805 0
A
Alissa, Nikola
1350986 1804 0
A
Altherr, Hans
1337181 1804 0
B
Belchev, Angel
1376462 1804 0
B
Bochud, Yannick
1303546 1804 0
G
Gendre, Arthur
1340190 1804 0
H
Honegger, Pascal
1369610 1804 0
1315285 1804 6 Xem chi tiết
1327330 1804 2 Xem chi tiết
1330098 1804 1 Xem chi tiết
S
Smutelovic, Peter
1371231 1804 0
S
Strahl, Jorin
1398687 1804 0
T
Tovmasyan, Murad
1370456 1804 0
A
Allidi, Fernando
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
4
J
Jundt, Gregor
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
K
Kamber, Urs
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
K
Koller, Manuel
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
K
Koya, Pranav
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
Q
Quadri, Pablo
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
A
Alissa, Nikola
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
A
Altherr, Hans
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
B
Belchev, Angel
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
B
Bochud, Yannick
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
G
Gendre, Arthur
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
H
Honegger, Pascal
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
1
S
Smutelovic, Peter
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
S
Strahl, Jorin
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
T
Tovmasyan, Murad
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0