SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1304950 1842 35 Xem chi tiết
R
Raynor, Rupert
1346466 1842 0
S
Sudry, Pierre
1315897 1842 0
T
Tolev, Avram, Dr.
1332767 1842 0
W
Wacker, Benjamin
1369008 1842 0
1301349 1842 1 Xem chi tiết
1336215 1841 23 Xem chi tiết
1309315 1841 22 Xem chi tiết
1309170 1841 18 Xem chi tiết
M
Meier, Beat
1301624 1841 0
S
Sarlon, Jan
1372165 1841 0
1312235 1841 2 Xem chi tiết
1364081 1841 7 Xem chi tiết
B
Bogdanovic, Tomo
1334913 1840 0
E
Enderli, Luc
1339567 1840 0
1323300 1840 10 Xem chi tiết
1315110 1840 3 Xem chi tiết
1312162 1840 9 Xem chi tiết
L
Lecoultre, Hugues
1315412 1840 0
1311360 1840 105 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
35
R
Raynor, Rupert
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
S
Sudry, Pierre
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
T
Tolev, Avram, Dr.
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
W
Wacker, Benjamin
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
18
M
Meier, Beat
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
S
Sarlon, Jan
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
7
B
Bogdanovic, Tomo
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
E
Enderli, Luc
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
9
L
Lecoultre, Hugues
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
105