SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9910859 1843 45 Xem chi tiết
M
Marasinghe, P D
29985560 1843 0
9905510 1843 13 Xem chi tiết
W
Wijesinghe, K M G P L
9903372 1843 0
9905596 1843 5 Xem chi tiết
9903895 1842 9 Xem chi tiết
H
Harishman, S.
9904760 1842 0
9912274 1842 9 Xem chi tiết
9935258 CM 1842 36 Xem chi tiết
9920390 1841 12 Xem chi tiết
9907882 1840 4 Xem chi tiết
G
Gunaratne, Chivath Dathesha
9993703 1840 0
K
Kithmina W K Vihanga
29974666 1840 0
R
Rajanayake, Damsara Bandara
9994238 1840 0
9910573 1840 10 Xem chi tiết
9900730 1839 9 Xem chi tiết
9908188 1839 21 Xem chi tiết
9908986 1839 2 Xem chi tiết
L
Lakshan, Ruwantha
9900748 1839 0
9903780 1838 19 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
45
M
Marasinghe, P D
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
13
W
Wijesinghe, K M G P L
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
9
H
Harishman, S.
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
4
G
Gunaratne, Chivath Dathesha
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
K
Kithmina W K Vihanga
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
R
Rajanayake, Damsara Bandara
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
2
L
Lakshan, Ruwantha
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
19