SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kothalawala, Ramath Hansaka
29977673 1831 0
9947175 1831 2 Xem chi tiết
V
Vidanagamage, J R
9909230 1831 0
9999949 1830 21 Xem chi tiết
E
Ekaratne, Chenaya
29937124 1830 0
29974755 1830 1 Xem chi tiết
P
Perera, Milindu
9906576 1830 0
S
Siriwardene, Lahiru
9904360 1830 0
9904638 1829 11 Xem chi tiết
29983320 1829 1 Xem chi tiết
E
Ediriweera, Shakthi
9901922 1828 0
9923071 1828 1 Xem chi tiết
A
Anuruddha, N B M I
9913165 1827 0
J
Jayasoma, H B G T
9906452 1827 0
9904883 1827 1 Xem chi tiết
9913475 1827 55 Xem chi tiết
9908099 1826 2 Xem chi tiết
29908302 1825 1 Xem chi tiết
9914889 1825 4 Xem chi tiết
9901698 WCM 1825 27 Xem chi tiết
K
Kothalawala, Ramath Hansaka
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
2
V
Vidanagamage, J R
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
21
E
Ekaratne, Chenaya
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
1
P
Perera, Milindu
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
S
Siriwardene, Lahiru
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
1
E
Ediriweera, Shakthi
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
1
A
Anuruddha, N B M I
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
J
Jayasoma, H B G T
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
27