SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vithana, C C
9901671 1855 0
9934057 WCM 1853 19 Xem chi tiết
9906959 WCM 1853 43 Xem chi tiết
9908935 1851 49 Xem chi tiết
1320947 1851 5 Xem chi tiết
A
Abiru, K A Aken
9989790 1850 0
L
Lakshitha, K Priyan
29952816 1850 0
T
Thennakoon, Akitha
29940044 1850 0
9979204 1849 7 Xem chi tiết
9924590 1849 2 Xem chi tiết
G
Godagampala, G D Minuja Hansana
29931851 1848 0
9902627 1848 19 Xem chi tiết
9938532 1848 9 Xem chi tiết
9997547 1847 1 Xem chi tiết
9900330 1847 13 Xem chi tiết
29909350 1846 1 Xem chi tiết
G
Gunasekara, Aritha Chanthula Abes
29931894 1846 0
S
Samaraweera, Dimuth Indeepa
9982965 1846 0
9982116 1846 8 Xem chi tiết
H
Harischandra, N P
9905774 1845 0
V
Vithana, C C
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
5
A
Abiru, K A Aken
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
L
Lakshitha, K Priyan
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
T
Thennakoon, Akitha
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
2
G
Godagampala, G D Minuja Hansana
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
1
G
Gunasekara, Aritha Chanthula Abes
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
S
Samaraweera, Dimuth Indeepa
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
8
H
Harischandra, N P
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0