SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gunasinghe, W S
9921427 1863 0
1320939 1863 6 Xem chi tiết
R
Rajap, Ahamed Asif
9992332 1863 0
9902341 1862 4 Xem chi tiết
J
Jayasundara, R J M Kasun A
9913297 1861 0
K
Kuruppu, K A S
9902465 1861 0
29955181 1861 1 Xem chi tiết
9906789 CM 1861 45 Xem chi tiết
9979263 1859 1 Xem chi tiết
9907416 1859 22 Xem chi tiết
9980520 1858 12 Xem chi tiết
9900616 1858 23 Xem chi tiết
A
Amarathunga, T
9901817 1857 0
D
Dassanayaka, R.c.
9913912 1857 0
29953197 1857 4 Xem chi tiết
9915010 1856 75 Xem chi tiết
B
Bentharaarachchi, B D Daksha Hans
9996222 1855 0
J
Jayathilake, B.
9900802 1855 0
V
Vithana, C C
9901671 1855 0
9934057 WCM 1853 19 Xem chi tiết
G
Gunasinghe, W S
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
6
R
Rajap, Ahamed Asif
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
4
J
Jayasundara, R J M Kasun A
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
K
Kuruppu, K A S
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
23
A
Amarathunga, T
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
D
Dassanayaka, R.c.
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
75
B
Bentharaarachchi, B D Daksha Hans
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
J
Jayathilake, B.
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
V
Vithana, C C
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
19