SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9918264 WCM 1864 54 Xem chi tiết
9902252 1863 130 Xem chi tiết
G
Gunasinghe, W S
9921427 1863 0
K
Kithmina, W K Vihanga
29974666 1863 0
1320939 1863 6 Xem chi tiết
9902341 1862 4 Xem chi tiết
J
Jayasundara, R J M Kasun A
9913297 1861 0
K
Kuruppu, K A S
9902465 1861 0
29934664 1861 1 Xem chi tiết
9906789 CM 1861 45 Xem chi tiết
R
Rajanayake, Damsara Bandara
9994238 1860 0
9979263 1859 1 Xem chi tiết
9907416 1859 22 Xem chi tiết
9980520 1858 12 Xem chi tiết
A
Amarathunga, T
9901817 1857 0
D
Dassanayaka, R.c.
9913912 1857 0
9915010 1856 75 Xem chi tiết
B
Bentharaarachchi, B D Daksha Hans
9996222 1855 0
J
Jayathilake, B.
9900802 1855 0
9900616 1855 23 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
130
G
Gunasinghe, W S
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
K
Kithmina, W K Vihanga
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
4
J
Jayasundara, R J M Kasun A
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
K
Kuruppu, K A S
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
45
R
Rajanayake, Damsara Bandara
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
12
A
Amarathunga, T
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
D
Dassanayaka, R.c.
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
75
B
Bentharaarachchi, B D Daksha Hans
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
J
Jayathilake, B.
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
23