SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gunasinghe, S R
9902279 1877 0
J
Jayasinghe, M A
9901507 1877 0
K
Kithnula, W A Gesandu
80805744 1876 0
9902880 1874 9 Xem chi tiết
9901710 1871 1 Xem chi tiết
9932631 CM 1871 26 Xem chi tiết
29959870 1870 21 Xem chi tiết
9937579 1870 9 Xem chi tiết
P
Perera, G Thinuka Geethula
29903920 1870 0
R
Ranasinghe, C N
9904271 1870 0
9907386 1869 11 Xem chi tiết
9942157 WCM 1869 2 Xem chi tiết
K
Karunarathne, W M V W B
9905332 1869 0
G
Gunawardena, Ramiru Sithika
29966698 1867 0
9904506 WCM 1867 3 Xem chi tiết
9902759 WFM 1867 37 Xem chi tiết
9902767 WCM 1866 20 Xem chi tiết
9911014 1865 18 Xem chi tiết
K
Ketalawala, J.K.C.
9902430 1864 0
S
Siriwardena, Dayal
9906002 1864 0
G
Gunasinghe, S R
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
J
Jayasinghe, M A
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
K
Kithnula, W A Gesandu
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
9
P
Perera, G Thinuka Geethula
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
R
Ranasinghe, C N
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
2
K
Karunarathne, W M V W B
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
G
Gunawardena, Ramiru Sithika
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
18
K
Ketalawala, J.K.C.
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
S
Siriwardena, Dayal
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0